mệnh đề

Học thuật
Thân thiện
mệnh đề

Câu này có hai mệnh đề chính.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Một đơn vị cú pháp cơ bản trong câu, bao gồm một chủ ngữ (có thể được nêu hoặc ẩn) một vị ngữ, diễn đạt một ý nghĩa tương đối trọn vẹn.
    • dụ: Trong câu "Tôi biết rằng bạn đã đến", cụm "bạn đã đến" một mệnh đề.
  2. Danh từ (Triết học, Logic học):

    • Một phát biểu, một câu khẳng định hoặc phủ định, thể hiện một phán đoán về giá trị, sự tồn tại hoặc mối quan hệ của sự vật, hiện tượng.
    • dụ: Mệnh đề "Mọi kim loại đều dẫn điện" một phán đoán khẳng định.
dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:

    • Câu phức thường chứa một mệnh đề chính một hoặc nhiều mệnh đề phụ.
    • "Khi trời mưa" một mệnh đề phụ chỉ thời gian, không thể đứng độc lập thành câu.
  • Trong triết học/logic:

    • Chân trị của một mệnh đề có thể đúng hoặc sai.
    • Nhà logic học phân tích cấu trúc của các mệnh đề để suy luận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mệnh đề quan hệ: Một loại mệnh đề phụ chức năng bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước .

    • dụ: "Cuốn sách tôi mua hôm qua rất hay." Phần " tôi mua hôm qua" mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "cuốn sách".
  • Mệnh đề điều kiện: Mệnh đề phụ nêu lên một điều kiện cần để sự việc trong mệnh đề chính xảy ra.

    • dụ: "Nếu trời nắng, chúng tôi sẽ đi picnic." Phần "Nếu trời nắng" mệnh đề điều kiện.
Biến thể từ liên quan
  • Mệnh đề chính (danh từ): Mệnh đề có thể đứng độc lập mang ý nghĩa chính của câu.
  • Mệnh đề phụ (danh từ): Mệnh đề không thể đứng độc lập, phụ thuộc vào mệnh đề chính về mặt ngữ nghĩa cú pháp.
  • Mệnh đề danh từ (danh từ): Mệnh đề phụ đóng vai trò như một danh từ trong câu (làm chủ ngữ, tân ngữ).
    • dụ: "Việc ấy chăm chỉ điều hiển nhiên." Cả cụm "Việc ấy chăm chỉ" một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Câu đơn (trong ngữ pháp): Có thể coi một mệnh đề độc lập.
  • Phán đoán (trong logic): Gần nghĩa với "mệnh đề" trong triết học, chỉ sự khẳng định hoặc phủ định một điều đó.
Cụm từ cố định
  • Phân tích mệnh đề: Hoạt động tách bạch xác định các thành phần mệnh đề trong một câu phức.
  • Quan hệ giữa các mệnh đề: Chỉ mối liên hệ về ý nghĩa (nguyên nhân, kết quả, nhượng bộ...) cú pháp (chính - phụ) giữa các mệnh đề trong câu.
mệnh đề

Câu này có hai mệnh đề chính.

  1. d. 1. Một phần của câu, gồm một vị ngữ ít nhất một chủ ngữ (hoặc ẩn hoặc hiện): Câu "Chúng ta phải biết rằng chúng ta vinh dự sống trong một thời đại rất to lớn" (Hồ Chí Minh), hai mệnh đề. 2. (triết). Lời phát biểu một điều phán đoán về giá trị hay sự tồn tại của sự vật.

Từ gần giống

Từ chứa "mệnh đề"